| DANH BẠ ĐIỆN THOẠI SỞ Y TẾ TỈNH ĐỒNG THÁP |
| Địa chỉ: 371-373 Hùng Vương, Phường Đạo Thạnh, tỉnh Đồng Tháp |
| Số điện thoại đường dây nóng: 0273.3872.350 |
| Địa chỉ email của đơn vị: syt@dongthap.gov.vn |
| TT |
Bộ phận/Họ tên |
Chức vụ |
| I |
BAN GIÁM ĐỐC |
|
| 1 |
Nguyễn Văn Dương |
Giám đốc |
| 2 |
Lâm Thị Ngọc Kim |
Phó Giám đốc |
| 3 |
Phạm Thị Ngọc Thu |
Phó Giám đốc |
| 4 |
Nguyễn Thanh Linh |
Phó Giám đốc |
| 5 |
Nguyễn Thị Mỹ Nương |
Phó Giám đốc |
| II |
VĂN PHÒNG |
|
| 1 |
Nguyễn Tấn Phát |
Chánh Văn phòng |
| 2 |
Phạm Quang Thuần |
Phó Chánh Văn phòng |
| 3 |
Lê Anh Vũ |
Phó Chánh Văn phòng |
| 4 |
Huỳnh Tuấn Anh |
Chuyên viên |
| 5 |
Nguyễn Thị Ánh Tuyết |
Chuyên viên |
| 6 |
Võ Thị Trúc Oanh |
Chuyên viên |
| 7 |
Huỳnh Thị Cẩm Tú |
Chuyên viên |
| 8 |
Nguyễn Trường Hận |
Chuyên viên |
| 9 |
Võ Ngọc Linh |
Chuyên viên |
| 10 |
Lê Thị Thanh Hà |
Chuyên viên |
| 11 |
Đoàn Thanh Hải |
Nhân viên (hỗ trợ Văn thư) |
| 12 |
Nguyễn Tấn Mãnh |
Nhân viên (Tài xế) |
| 13 |
Hồ Thanh Hiển |
Nhân viên (Tài xế) |
| 14 |
Đào Hoàng Thiện |
Nhân viên (Tài xế) |
| 15 |
Thạch Ngọc Diệu |
Nhân viên (Tạp vụ) |
| III |
PHÒNG TỔ CHỨC CÁN BỘ |
|
| 1 |
Nguyễn Thanh Long |
Trưởng phòng |
| 2 |
Đoàn Trang Quốc Tâm |
Chuyên viên |
| 3 |
Hồ Minh Lý |
Chuyên viên |
| 4 |
Thái Huỳnh Đức |
Chuyên viên |
| 5 |
Nguyễn Thanh Nhã |
Chuyên viên |
| 6 |
Nguyễn Thị Lam Thùy |
Chuyên viên |
| 7 |
Nguyễn Hữu Thanh |
Chuyên viên |
| IV |
PHÒNG NGHIỆP VỤ Y |
|
| 1 |
Lê Thành Lập |
Trưởng phòng |
| 2 |
Hồ Thái Giang Thanh |
Trưởng phòng |
| 3 |
Nguyễn Thị Khả Tú |
Phó trưởng phòng |
| 4 |
Nguyễn Huỳnh Long |
Chuyên viên |
| 5 |
Quách Hải thọ |
Chuyên viên |
| 6 |
Nguyễn Thành Sĩ |
Chuyên viên |
| 7 |
Nguyễn Đông Vũ |
Chuyên viên |
| 8 |
Trần Xuân Thịnh |
Chuyên viên |
| 9 |
Nguyễn Bích Phượng |
Chuyên viên |
| 10 |
Huỳnh Văn Thanh |
Chuyên viên |
| 11 |
Phạm Phương Trân |
Chuyên viên |
| V |
PHÒNG NGHIỆP VỤ DƯỢC |
|
| 1 |
Nguyễn Thị Thanh Hằng |
Trưởng phòng |
| 2 |
Hồ Ngọc Thuần |
Phó trưởng phòng |
| 3 |
Nguyễn Văn Phi |
Phó trưởng phòng |
| 4 |
Hồ Quang Hùng |
Chuyên viên |
| 5 |
Trần Thị Bền |
Chuyên viên |
| 6 |
Nguyễn Quốc Thế |
Chuyên viên |
| 7 |
Nguyễn Công Nhân |
Chuyên viên |
| 8 |
Hồ Vũ Quỳnh Chi |
Chuyên viên |
| VI |
KẾ HOẠCH TÀI CHÍNH |
|
| 1 |
Giảng Thị Mộng Huyền |
Trưởng phòng |
| 2 |
Lâm Phước Toàn |
Phó trưởng phòng |
| 3 |
Trần Thị Kim Ngọc |
Phó trưởng phòng |
| 4 |
Nguyễn Thị Thì Trang |
Chuyên viên |
| 5 |
Lê Thị Kim Quyên |
Chuyên viên |
| 6 |
Nguyễn Vinh |
Chuyên viên |
| 7 |
Nguyễn Minh Duy |
Chuyên viên |
| 8 |
Nguyễn Diểm Thúy |
Kế toán |
| 9 |
Hà Văn Nhân |
Chuyên viên |
| 10 |
Bùi Thị Hồng Biên |
Chuyên viên |
| 11 |
Trương Đình Trí Hải |
Chuyên viên |
| 12 |
Huỳnh Thị Thùy Trang |
Chuyên viên |
| 13 |
Trần Thị Luyến |
Chuyên viên |
| 14 |
Nguyễn Thị Bích Ngọc |
Kế toán |
| 15 |
Huỳnh Thanh Trung |
Chuyên viên |
| 16 |
Nguyễn Ngọc Băng Tuyền |
Chuyên viên |
| VII |
PHÒNG DÂN SỐ |
|
| 1 |
Lê Trần Thu Thủy |
Phó trưởng phòng phụ trách phòng |
| 2 |
Nguyễn Thị Mơ |
Chuyên viên |
| 3 |
Nguyễn Thị Thanh Nhanh |
Chuyên viên |
| 4 |
Vy Thị Kim Ngân |
Chuyên viên |
| 5 |
Lý Kim Quỳnh |
Chuyên viên |
| 6 |
Lê Thị Bích Liễu |
Chuyên viên |
| 7 |
Nguyễn Thị Nương |
Chuyên viên |
| VIII |
PHÒNG BẢO TRỢ XÃ HỘI |
|
| 1 |
Lê Thị Tuyết Nhung |
Trưởng phòng |
| 2 |
Trương Quốc Sử |
Phó trưởng phòng |
| 3 |
Trần Minh Hùng |
Phó trưởng phòng |
| 3 |
Phạm Thị Kim Hạnh |
Chuyên viên |
| 4 |
Hồ Thị Quế Trâm |
Chuyên viên |
| 5 |
Nguyễn Vĩnh Vân |
Chuyên viên |
| 6 |
Trần Minh Sang |
Chuyên viên |
| 7 |
Trịnh Nhựt Huy |
Chuyên viên |
| 8 |
Trần Minh Hùng |
Chuyên viên |
| 9 |
Nguyễn Tuấn Kiệt |
Chuyên viên |
| 10 |
Đỗ Văn Chí |
Chuyên viên |
| 11 |
Lại Thị Mỹ Dung |
Chuyên viên |
| 12 |
Trần Ngọc Nở |
Chuyên viên |
| IX |
QUỸ BẢO TRỢ TRẺ EM |
|
| 1 |
Lê Văn Bé Chín |
Trưởng phòng |
| 2 |
Nguyễn Quan Khang |
Chuyên viên |
| 3 |
Lê Thị Kiều Liên |
Chuyên viên |
|
|
|
|